auger in

/ˈɔgər ɪn/
Động từ
  1. (quân sự, hàng không, uyển ngữ) Rơi xuống đất một cách thảm khốc.
    (military, aviation, euphemistic) To crash catastrophically into the ground.
    The pilot lost pitch control and the jet augered in.
    Phi công mất kiểm soát độ cao và máy bay phản lực lao vào.
🎬 Nghe “auger in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish